TIVI LED SONY 48W600B 48 inch, Full HD, Smart TV, 200Hz
 |
| 18,100,000 VNĐ |
| Tính năng nổi bật |
Giá sản phẩm |
- Loại: LED Smart TV 48 inch - viền siêu mỏng
- Độ phân giải Full HD (1920 x 1080px)
- Công nghệ quét hình MotionFlow XR 200Hz
- Internet TV - 3G và Wifi tích hợp
- Tích hợp Bộ giải mã Truyền hình kỹ thuật số DVBT2
- Kết nối USB (2 cổng) - HDMI (4 cổng) |
Mã: 48W600B
Đánh giá: 
Thương hiệu: SONY
Xuất xứ: Malaysia
Bảo hành: 2 năm
Kho hàng: Đang có hàng
Vận chuyển: Miễn phí vận chuyển 10Km nội thành Hà nội
Giá : 18,100,000 VNĐ
|
Thông Số Kỹ Thuật :
TIVI LED SONY 48W600B 48 inch, Full HD, Smart TV, 200Hz
| Kích thước màn hình |
48" (120.9cm), 16:9 |
| Hệ TV |
1 (KTS/Analog): B/G, D/K, I, L, M |
| Hệ màu |
PAL, SECAM, NTSC 3.58, NTSC 4.43 |
| Tín hiệu Video |
1080/24p
(HDMI only), 1080/60i, 1080/60p (HDMI / Component), 1080/50i, 1080/50p
(HDMI / Component), 480/60i, 480/60p, 576/50i, 576/50p, 720/60p,
576/50p, 1080/30p (HDMI only), 720/30p (HDMI only), 720/24p (HDMI only) |
| Bộ giải mã truyền hình kỹ thuật số |
DVB-T2 |
| Xử lý hình ảnh |
X-Reality PRO |
| Motionflow™ |
Motionflow XR 200 Hz |
| Công nghệ kiểm soát màn hình |
Frame Dimming |
| Live Colour™ (màu sắc sống động) |
Có |
| Công nghệ hình ảnh thông minh |
Có |
| Giảm nhiễu MPEG thông minh |
Có |
| Giảm nhiễu khi xem phim chuẩn nén MPEG |
Có |
| Tính năng tăng cường độ tương phản cao cấp (ACE) |
Có |
| Chế độ xem phim 24P True Cinema™ |
Có |
| Góc nhìn |
89° (phải/trái), 89° (lên/xuống) |
| Chế độ màn hình |
TV: Auto Wide/ Full/ Normal/ Wide Zoom/ Zoom/Caption/ 14:9/ PC: Full 1/ Full 2/ Normal/ 4:3 Default |
| Chế độ hình ảnh |
Vivid,
Standard, Custom, Photo-Vivid, Photo-Standard, Photo-Original,
Photo-Custom, Cinema1, Cinema2, Game-Standard, Game-Original, Graphics,
Sports, Animation |
| CineMotion/Film Mode/Cinema Drive |
Có |
| Loại loa |
Bass Reflex Speaker |
| Chế độ âm thanh |
Standard, Cinema, Sports, Music, Game, Compressed Audio |
| Âm thanh S-Force |
Âm thanh vòm S-Force |
| Dolby® |
Dolby Digital, Dolby Digital Plus, Dolby Pulse |
| Cấu hình loa |
2ch, toàn dải (30x80mm)x2 |
| Kết nối HDMI™ |
4 (1 bên hông /3 bên dưới) |
| Ngõ vào âm thanh Analog cho HDMI |
1 (phía sau) |
| Kết nối Ethernet |
1 (phía sau) |
| Ngõ video composite |
2 (1 phía sau/1 phía sau chung với Composite) |
| Ngõ video component (Y/Pb/Pr) |
1 (phía sau/Hybrid) |
| Ngõ ăngten RF |
1 (phía dưới) |
| Cổng vào âm thanh |
2 (phía sau) |
| Ngõ ra âm thanh KTS |
1 (phía sau) |
| Ngõ ra âm thanh |
1 (bên hông/ dạng Hybrid w/HP) |
| Ngõ ra tai nghe |
1 (bên hông/chung với ngõ ra âm thanh Audio Out) |
| USB Play |
MPEG1/
MPEG2PS/ MPEG2TS/ AVCHD/ MP4Part10/ MP4Part2/ AVI(XVID)/
AVI(MotinJpeg)/ MOV/ WMV/ MKV/ WEBM/ 3GPP/ MP3/ WMA/ WAV/ JPEG/ MPO/
RAW(ARW) |
| DLNA |
MPEG1/
MPEG2PS/ MPEG2TS/ AVCHD/ MP4Part10/ MP4Part2/ AVI(XVID)/
AVI(MotinJpeg)/ MOV/ WMV/ MKV/ WEBM/ 3GPP/ MP3/ WMA/ LPCM/ JPEG/ MPO |
| Scene Select |
Photo, Music, Cinema, Game, Graphics, Sports, Animation |
| PAP (Picture And Picture) |
PAP (Variable) |
| OSD Language |
Afrikaans/
Arabic/ Persian/ English/ French/ Indonesian/ Portuguese/ Russian/
Swahili / Thai/ Vietnamese/ Chinese(Simplified)/ Chinese(Traditional)/
Zulu/ Assamese/ Bengali/ Gujarati/ Hindi /Kannada/ Malayalam/ Marathi/
Oriya/ Punjabi/ Tamil/ Telugu |
| TV Guide On Screen / EPG |
Có |
| One-flick entertainment |
Có |
| Social Viewing |
Yes(Tweet only) |
| MHL (Mobile High-Definition Link) |
Có |
| Facebook and Twitter |
Twitter |
| Dynamic Backlight Control |
Có |
| Power Requirements |
DC 19.5V |
| Standby Power Consumption |
0.5W |
| Dimensions (W x H x D) with Stand |
Approx. 958 x 600 x 170 mm |
| Dimensions (W x H x D) without Stand |
Approx. 958 x 563 x 64 (15.8) mm |
| Weight with Stand |
Approx. 11.7 Kg |
| Weight without Stand |
Approx. 10.5 Kg |
Không có nhận xét nào: TIVI LED SONY 48W600B 48 inch, Full HD, Smart TV, 200Hz
Đăng nhận xét